cố định
cố định (Tính từ)
Nghĩa 01 · Được gắn hoặc giữ ở một vị trí nên không di chuyển được.
被固定在某个位置,不能移动。
Được gắn hoặc giữ ở một vị trí nên không di chuyển được.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không thay đổi trong một khoảng thời gian hoặc theo quy định.
在一段时间内不改变的。
Không thay đổi trong một khoảng thời gian hoặc theo quy định.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cố định (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在固定位置 ở vị trí cố định | 摄像机被放在固定位置。 Máy quay được đặt ở vị trí cố định. |
cố định (Động từ)
Nghĩa 01 · Gắn hoặc giữ một vật ở một vị trí để nó không di chuyển.
把物体固定在某处,使其不移动。
Gắn hoặc giữ một vật ở một vị trí để nó không di chuyển.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm hoặc giữ cho thời điểm, mức giá hay lịch trình không thay đổi.
使价格、时间或安排保持不变。
Làm hoặc giữ cho thời điểm, mức giá hay lịch trình không thay đổi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cố định (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
确定会议日期 cố định ngày họp | 我们需要在周末前确定会议日期。 Chúng ta cần cố định ngày họp trước cuối tuần. |
确定价格 cố định giá | 公司确定了新产品的价格。 Công ty đã cố định giá cho sản phẩm mới. |
固定电缆 cố định dây cáp | 他们用夹子把电缆固定在墙上。 Họ dùng kẹp để cố định dây cáp vào tường. |
固定骨折部位 cố định chỗ gãy | 医护人员在送患者去医院前固定了骨折部位。 Nhân viên y tế cố định chỗ gãy trước khi đưa bệnh nhân đến bệnh viện. |
固定利率 cố định lãi suất | 银行可以将利率固定两年。 Ngân hàng có thể cố định lãi suất trong hai năm. |