Anh - Việt

Bản dịch của từ Không cố định trong tiếng Trung

không cố định

Tính từ

không cố định (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không ổn định hoặc không được giữ ở một trạng thái, vị trí hay thời điểm nhất định.

不稳定的;不固定的。

Không ổn định hoặc không được giữ ở một trạng thái, vị trí hay thời điểm nhất định.

Ví dụ
她的工作时间不固定。【】Lịch làm việc của cô ấy không cố định.
这里这个季节的天气变化很大。【】Thời tiết ở đây không cố định vào mùa này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của không cố định (Adjective)

Danh từ + không cố định
Kết hợp từ của không cố định
Collocation
Ví dụ

不固定的时间

thời gian không cố định

她的工作时间不固定。

Cô ấy làm việc vào thời gian không cố định.

不固定的工资

mức lương không cố định

销售人员的工资通常不固定。

Nhân viên bán hàng thường có mức lương không cố định.

可变成本

chi phí không cố định

电费是这家商店的可变成本之一。

Tiền điện là một trong các chi phí không cố định của cửa hàng.

不固定的工作安排

lịch làm việc không cố định

不固定的工作安排让他很难提前计划。

Lịch làm việc không cố định khiến anh ấy khó lên kế hoạch.

Video ngữ cảnh