Anh - Việt
cổ động
Động từ
cổ động (Động từ)
Nghĩa 01 · Tuyên truyền, vận động nhiều người ủng hộ hoặc tham gia một hoạt động xã hội, chính trị.
宣传并动员多人支持或参加某项社会、政治活动。
Tuyên truyền, vận động nhiều người ủng hộ hoặc tham gia một hoạt động xã hội, chính trị.
Ví dụ
学生小组宣传节约用电。【】Nhóm sinh viên cổ động người dân tiết kiệm điện.
广播电台为疫苗接种活动进行宣传。【】Đài phát thanh cổ động cho chiến dịch tiêm chủng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hò reo, vỗ tay để khích lệ một đội hoặc người chơi.
用欢呼和鼓掌鼓励球队或运动员。
Hò reo, vỗ tay để khích lệ một đội hoặc người chơi.
Ví dụ
观众整场比赛都在为主队加油。【】Khán giả cổ động đội nhà suốt trận đấu.
我们在看台上热情地为主队助威。【】Chúng tôi cổ động nhiệt tình cho đội nhà từ trên khán đài.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cổ động (Verb)
cổ động + Danh từcổ động + Giới từcổ động + Trạng từcổ động + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
鼓励民众投票 cổ động người dân đi bầu | 这项活动鼓励民众投票。 Chiến dịch này cổ động người dân đi bầu. |