Anh - Việt

Bản dịch của từ Cổ động viên trong tiếng Trung

cổ động viên

Danh từ

cổ động viên (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người ủng hộ và cổ vũ cho một đội thể thao hoặc vận động viên.

支持和为某支运动队或运动员加油的人。

Người ủng hộ và cổ vũ cho một đội thể thao hoặc vận động viên.

Ví dụ
主队进球时,球迷们欢呼起来。【】Các cổ động viên reo hò khi đội nhà ghi bàn.
数千名支持者来到体育场。【】Hàng nghìn cổ động viên đã đến sân vận động.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người tích cực vận động, tuyên truyền để ủng hộ một ứng cử viên, phong trào hoặc chủ trương.

积极宣传并支持某位候选人、运动或主张的人。

Người tích cực vận động, tuyên truyền để ủng hộ một ứng cử viên, phong trào hoặc chủ trương.

Ví dụ
竞选活动人士挨家挨户呼吁人们投票给兰女士。【】Các cổ động viên đi từng nhà kêu gọi bỏ phiếu cho bà Lan.
这群倡导者举办了一场关于保护环境的讲座。【】Nhóm cổ động viên tổ chức buổi nói chuyện về bảo vệ môi trường.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cổ động viên (Noun)

Số lượng + cổ động viêncổ động viên + Giới từcổ động viên + Tính từ
Kết hợp từ của cổ động viên
Collocation
Ví dụ

一名足球迷

một cổ động viên bóng đá

我是一名足球迷,所以经常在周末看比赛。

Tôi là một cổ động viên bóng đá, nên thường xem các trận đấu cuối tuần.

Video ngữ cảnh