Anh - Việt

Bản dịch của từ Có duyên trong tiếng Trung

có duyên

Tính từ

có duyên (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có nét tự nhiên, dễ mến và khéo léo khiến người khác có cảm tình.

自然讨人喜欢,言谈或举止有吸引力。

Có nét tự nhiên, dễ mến và khéo léo khiến người khác có cảm tình.

Ví dụ
她说话很有魅力。【】Cô ấy nói chuyện rất có duyên.
他很讨人喜欢,大家都想和他做朋友。【】Anh ấy có duyên nên ai cũng muốn làm bạn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của có duyên (Adjective)

Danh từ + có duyênTrạng từ + có duyênTừ đi kèm + có duyênĐộng từ + có duyên
Kết hợp từ của có duyên
Collocation
Ví dụ

讨人喜欢的脸

gương mặt có duyên

她有一张讨人喜欢的脸,还有一双友善的眼睛。

Cô ấy có gương mặt có duyên và ánh mắt thân thiện.

迷人的笑容

nụ cười có duyên

这个女孩有一个迷人的笑容。

Cô bé có một nụ cười có duyên.

Video ngữ cảnh