Anh - Việt
duyên dáng
Tính từ
duyên dáng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vẻ đẹp nhẹ nhàng, dễ mến trong dáng vẻ, cử chỉ hoặc cách nói năng.
姿态、举止或谈吐优美讨人喜欢。
Có vẻ đẹp nhẹ nhàng, dễ mến trong dáng vẻ, cử chỉ hoặc cách nói năng.
Ví dụ
她穿蓝色裙子看起来很迷人。【】Cô ấy trông rất duyên dáng trong chiếc váy xanh.
她和大家打招呼的方式很优雅。【】Cách cô ấy chào mọi người thật duyên dáng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của duyên dáng (Adjective)
Danh từ + duyên dángduyên dáng + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
优雅的风格 phong cách duyên dáng | 她总是选择风格优雅的衣服。 Cô ấy luôn chọn trang phục có phong cách duyên dáng. |
优雅的美 vẻ đẹp duyên dáng | 她有一种优雅而自然的美。 Cô ấy có một vẻ đẹp duyên dáng và tự nhiên. |
优雅的外表 dáng vẻ duyên dáng | 那个女孩走上舞台时显得很优雅。 Cô bé có dáng vẻ duyên dáng khi bước lên sân khấu. |
迷人的微笑 nụ cười duyên dáng | 她迷人的微笑让大家感到轻松。 Nụ cười duyên dáng của cô ấy làm mọi người thấy thoải mái. |
迷人的说话方式 cách nói chuyện duyên dáng | 他说话的方式很迷人,也很幽默。 Anh ấy có cách nói chuyện duyên dáng và hài hước. |