Anh - Việt
duyên
Danh từ
duyên (Danh từ)
Nghĩa 01 · Mối liên hệ, sự gặp gỡ hoặc hợp nhau được cho là do số phận sắp đặt.
被认为由命运安排的相遇、关系或契合。
Mối liên hệ, sự gặp gỡ hoặc hợp nhau được cho là do số phận sắp đặt.
Ví dụ
他们偶然相遇,相信这是缘分。【】Họ gặp nhau tình cờ rồi tin đó là duyên.
我似乎很适合教小孩子。【】Tôi có duyên với công việc dạy trẻ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nét đáng yêu, tự nhiên khiến người khác có thiện cảm.
使人感到亲切、喜欢的自然魅力。
Nét đáng yêu, tự nhiên khiến người khác có thiện cảm.
Ví dụ
她迷人的笑容让每个人都很开心。【】Nụ cười có duyên của cô ấy làm ai cũng vui.
这个女孩说话很有魅力。【】Cô bé nói chuyện rất có duyên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của duyên (Noun)
duyên + Danh từduyên + Tính từĐộng từ + duyên
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
缘分 duyên phận | 他们相信缘分让他们走到了一起。 Họ tin rằng duyên phận đã đưa họ đến với nhau. |