Anh - Việt

Bản dịch của từ Có học thức trong tiếng Trung

có học thức

Tính từ

có học thức (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có trình độ học vấn và kiến thức tốt.

受过良好教育,知识丰富。

Có trình độ học vấn và kiến thức tốt.

Ví dụ
她很有文化,说话总是很有礼貌。【】Cô ấy có học thức và luôn nói chuyện rất lịch sự.
他很有学问,了解很多历史。【】Anh ấy có học thức, hiểu biết nhiều về lịch sử.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của có học thức (Adjective)

Danh từ + có học thứccó học thức + Tính từĐộng từ + có học thức
Kết hợp từ của có học thức
Collocation
Ví dụ

受过良好教育的人

người có học thức

她是一个受过良好教育的人,而且非常有礼貌。

Cô ấy là một người có học thức và rất lịch sự.

Video ngữ cảnh