Anh - Việt
trình độ học thức
Cụm từDanh từ
trình độ học thức (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Mức độ về kiến thức hoặc khả năng hiểu biết của một người.
一个人对知识的掌握程度或理解能力。
Mức độ về kiến thức hoặc khả năng hiểu biết của một người.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
trình độ học thức (Danh từ)
Nghĩa 01 · Mức độ hoặc khả năng hiểu biết, học vấn của một người.
一个人的理解程度或学识水平。
Mức độ hoặc khả năng hiểu biết, học vấn của một người.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa