Anh - Việt

Bản dịch của từ Cổ sinh vật học trong tiếng Trung

cổ sinh vật học

Danh từ

cổ sinh vật học (Danh từ)

Nghĩa 01 · khoa học chuyên nghiên cứu về cổ sinh vật, căn cứ vào những di tích hoá thạch

古生物学

khoa học chuyên nghiên cứu về cổ sinh vật, căn cứ vào những di tích hoá thạch

Ví dụ
李教授研究古生物学,分析恐龙化石。【】Giáo sư Lee nghiên cứu cổ sinh vật học qua hóa thạch khủng long.
玛丽不把古生物学当作普通历史。【】Mary không xem cổ sinh vật học là lịch sử thông thường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh