Anh - Việt

Bản dịch của từ Sinh vật học trong tiếng Trung

sinh vật học

Danh từ

sinh vật học (Danh từ)

Nghĩa 01 · Ngành khoa học nghiên cứu về các sinh vật sống.

研究生物的科学。

Ngành khoa học nghiên cứu về các sinh vật sống.

Ví dụ
我在学校学生物学。【】Em học môn sinh vật học ở trường.
生物学帮助我们了解人体。【】Sinh vật học giúp chúng ta hiểu cơ thể con người.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sinh vật học (Noun)

Danh từ + sinh vật họcsinh vật học + Tính từĐộng từ + sinh vật học
Kết hợp từ của sinh vật học
Collocation
Ví dụ

生物课

lớp sinh vật học

我们的生物课八点开始。

Lớp sinh vật học của chúng tôi bắt đầu lúc tám giờ.

Video ngữ cảnh