Anh - Việt
có ý thức
Cụm từ
có ý thức (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Nhận biết rõ một vấn đề và chú ý đến ảnh hưởng của nó.
清楚了解某个问题,并注意它的影响。
Nhận biết rõ một vấn đề và chú ý đến ảnh hưởng của nó.
Ví dụ
我意识到熬夜的危害。【】Tôi có ý thức về tác hại của việc thức khuya.
她清楚自己的话会如何影响别人。【】Cô ấy có ý thức về cách lời nói ảnh hưởng đến người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tự giác làm điều đúng và có trách nhiệm với những việc chung.
自觉做正确的事,并对公共事务负责。
Tự giác làm điều đúng và có trách nhiệm với những việc chung.
Ví dụ
学生应该自觉保持教室清洁。【】Học sinh cần có ý thức giữ lớp học sạch sẽ.
大家买票时应该顾及他人,排队等候。【】Mọi người nên có ý thức xếp hàng khi mua vé.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của có ý thức (Phrase)
Danh từ + có ý thứccó ý thức + Danh từcó ý thức + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有责任感的人 người có ý thức | 他是个有责任感的人,总是信守承诺。 Anh ấy là người có ý thức và luôn giữ lời hứa. |