Anh - Việt

Bản dịch của từ Không có ý thức trong tiếng Trung

không có ý thức

Tính từ

không có ý thức (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không nhận ra hoặc không chú ý đến điều gì đang xảy ra, hoặc đến hành động của mình.

没有察觉到某事或自己的行为。

Không nhận ra hoặc không chú ý đến điều gì đang xảy ra, hoặc đến hành động của mình.

Ví dụ
南没有意识到他的话伤害了别人。【】Nam không có ý thức về những lời nói làm người khác buồn.
她没有察觉到分享密码的风险。【】Cô ấy không có ý thức về nguy cơ của việc chia sẻ mật khẩu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ở trạng thái mất khả năng nhận biết và phản ứng với xung quanh, thường do bị ngất hoặc chấn thương.

失去知觉,不能感知或回应周围情况。

Ở trạng thái mất khả năng nhận biết và phản ứng với xung quanh, thường do bị ngất hoặc chấn thương.

Ví dụ
摔倒后,她昏迷了几分钟。【】Sau cú ngã, cô ấy không có ý thức trong vài phút.
那名男子失去了知觉,需要立即急救。【】Người đàn ông không có ý thức và cần được cấp cứu ngay.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Thiếu trách nhiệm hoặc không quan tâm đến ảnh hưởng của hành vi với người khác hay cộng đồng.

缺乏责任感,不顾及自己的行为对他人或社会的影响。

Thiếu trách nhiệm hoặc không quan tâm đến ảnh hưởng của hành vi với người khác hay cộng đồng.

Ví dụ
在街上乱扔垃圾是不负责任的行为。【】Vứt rác ra đường là hành vi không có ý thức.
他半夜大声放音乐很不体贴。【】Anh ấy không có ý thức khi mở nhạc lớn lúc nửa đêm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của không có ý thức (Adjective)

Danh từ + không có ý thứcTrạng từ + không có ý thứcTính từ + không có ý thứckhông có ý thức + Danh từ
Kết hợp từ của không có ý thức
Collocation
Ví dụ

不负责任的行为

hành vi không có ý thức

乱扔垃圾是不负责任的行为。

Vứt rác bừa bãi là hành vi không có ý thức.

不顾及他人的人

người không có ý thức

他是个不顾及他人的人,经常在夜里制造噪音。

Anh ta là người không có ý thức, thường gây ồn ào vào ban đêm.

Video ngữ cảnh