Anh - Việt
có ý thức tốt
Cụm từ
có ý thức tốt (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Tự giác làm đúng trách nhiệm và tuân thủ các quy định.
自觉负责,并遵守规章。
Tự giác làm đúng trách nhiệm và tuân thủ các quy định.
Ví dụ
兰很有责任心,总是按时交作业。【】Lan có ý thức tốt và luôn nộp bài đúng hạn.
大家应该遵守规定,按顺序排队。【】Mọi người cần có ý thức tốt và xếp hàng theo thứ tự.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của có ý thức tốt (Phrase)
có ý thức tốt + Danh từcó ý thức tốt + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有良好的环保意识 có ý thức tốt về bảo vệ môi trường | 学生需要有良好的环保意识。 Học sinh cần có ý thức tốt về bảo vệ môi trường. |
在工作中认真负责 có ý thức tốt trong công việc | 她在工作中认真负责。 Cô ấy có ý thức tốt trong công việc. |
对学习有责任心 có ý thức tốt trong học tập | 他对学习有责任心,总是完成作业。 Em ấy có ý thức tốt trong học tập và luôn làm bài đầy đủ. |