ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
cởi lốt
Trên trang này
脱去伪装
bỏ hình dạng cũ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
lốt
skin · hide
đội lốt
in the guise of · disguised as
unmask
không đội lốt
undisguised · unmasked