Anh - Việt

Bản dịch của từ Cởi lốt trong tiếng Trung

cởi lốt

Động từ

cởi lốt (Động từ)

Nghĩa 01 · bỏ hình dạng cũ

脱去伪装

bỏ hình dạng cũ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh