Anh - Việt
cởi mở
Tính từ
cởi mở (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thân thiện, dễ gần và sẵn sàng chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc với người khác.
待人友善,乐于分享想法和感受。
Thân thiện, dễ gần và sẵn sàng chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc với người khác.
Ví dụ
梅很开朗,也很容易交谈。【】Chị Mai rất cởi mở và dễ nói chuyện.
老师很平易近人,所以我们敢提问。【】Thầy giáo cởi mở nên chúng tôi dám đặt câu hỏi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sẵn sàng tiếp nhận ý kiến, cách làm hoặc điều mới.
愿意接受新的意见、做法或事物。
Sẵn sàng tiếp nhận ý kiến, cách làm hoặc điều mới.
Ví dụ
公司需要愿意接受新想法。【】Công ty cần cởi mở với những ý tưởng mới.
听到不同意见时,要保持开放的心态。【】Hãy cởi mở khi nghe ý kiến khác mình.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cởi mở (Adjective)
Danh từ + cởi mởTrạng từ + cởi mởcởi mở + Giới từcởi mở + Từ đi kèmcởi mở + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
开放的态度 thái độ cởi mở | 与客户合作时,我们需要开放的态度。 Chúng ta cần một thái độ cởi mở khi làm việc với khách hàng. |
开放的思维 tư duy cởi mở | 学习外语有助于你培养开放的思维。 Học ngoại ngữ giúp bạn có tư duy cởi mở hơn. |