Anh - Việt
sự cởi mở
Danh từ
sự cởi mở (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thái độ sẵn sàng chia sẻ, trao đổi và tiếp nhận ý kiến hoặc cảm xúc của người khác.
愿意分享、交流并接受他人意见或感受的态度。
Thái độ sẵn sàng chia sẻ, trao đổi và tiếp nhận ý kiến hoặc cảm xúc của người khác.
Ví dụ
她的开放让大家更愿意分享。【】Sự cởi mở của cô ấy khiến mọi người dễ chia sẻ hơn.
团队需要以开放的态度接受新想法。【】Nhóm cần sự cởi mở với những ý tưởng mới.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự cởi mở (Noun)
sự cởi mở + Từ đi kèmĐộng từ + sự cởi mở
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
情感上的坦诚开放 sự cởi mở về cảm xúc | 情感上的坦诚开放可以让一段关系更牢固。 Sự cởi mở về cảm xúc có thể làm mối quan hệ bền chặt hơn. |
沟通中的开放态度 sự cởi mở trong giao tiếp | 沟通中的开放态度有助于人们更好地相互理解。 Sự cởi mở trong giao tiếp giúp mọi người hiểu nhau hơn. |
对新想法持开放态度 sự cởi mở với ý kiến mới | 这份工作需要对新想法持开放态度。 Công việc này đòi hỏi sự cởi mở với ý kiến mới. |