Anh - Việt

Bản dịch của từ Con cưng trong tiếng Trung

con cưng

Danh từ

con cưng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đứa con được cha mẹ yêu thương và chiều chuộng đặc biệt.

受到父母特别疼爱和宠溺的孩子。

Đứa con được cha mẹ yêu thương và chiều chuộng đặc biệt.

Ví dụ
兰从小就是父母的宠儿。【】Lan là con cưng của bố mẹ từ nhỏ.
别让你娇惯的孩子想要什么就得到什么。【】Đừng để con cưng muốn gì cũng được nấy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người hoặc vật được một người hay nhóm người đặc biệt yêu thích, ưu ái.

受到某人或一群人特别喜爱的人或物。

Người hoặc vật được một người hay nhóm người đặc biệt yêu thích, ưu ái.

Ví dụ
她是年轻观众的宠儿。【】Cô ấy là con cưng của khán giả trẻ.
这辆老爷车是他的心头好。【】Chiếc xe cổ này là con cưng của anh ấy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của con cưng (Noun)

con cưng + Danh từcon cưng + Giới từcon cưng + Động từ
Kết hợp từ của con cưng
Collocation
Ví dụ

教练最喜欢的球员

con cưng của huấn luyện viên

有人说他是教练最喜欢的球员,因为他总能上场。

Anh ấy bị cho là con cưng của huấn luyện viên vì luôn được ra sân.

父母最疼爱的孩子

con cưng của cha mẹ

兰是父母最疼爱的孩子,因为她总是关心家人。

Lan là con cưng của cha mẹ vì cô luôn quan tâm đến gia đình.

公众的宠儿

con cưng của công chúng

这位女演员很快成为公众的宠儿。

Nữ diễn viên nhanh chóng trở thành con cưng của công chúng.

媒体宠儿

con cưng của giới truyền thông

这位年轻球员是媒体宠儿。

Cầu thủ trẻ này là con cưng của giới truyền thông.

Video ngữ cảnh