Anh - Việt
cưng
Động từĐại từ
cưng (Động từ)
Nghĩa 01 · Nâng niu, chăm sóc hết mực và chiều chuộng vì rất yêu quý ai đó.
非常疼爱,细心呵护,百般迁就。
Nâng niu, chăm sóc hết mực và chiều chuộng vì rất yêu quý ai đó.
Ví dụ
外婆非常疼爱孙子。【】Bà ngoại rất cưng cháu nội.
不要太宠孩子,他会变坏的。【】Đừng cưng con quá, con sẽ hư đấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cưng (Verb)
cưng + Danh từcưng + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
溺爱孩子 cưng chiều con | 父母太溺爱孩子,所以孩子常常提出各种要求。 Bố mẹ cưng chiều con quá nên con hay đòi hỏi. |
疼爱孩子 cưng con | 祖父母非常疼爱孙辈。 Ông bà cưng con cháu lắm. |
宠爱妻子 cưng chiều vợ | 他非常宠爱妻子。 Anh ấy rất cưng chiều vợ. |
cưng (Đại từ)
Nghĩa 01 · Từ thân mật dùng để gọi người mình yêu quý, thường là trẻ nhỏ hoặc người còn trẻ.
对所爱的人,尤指年幼者的亲昵称呼。
Từ thân mật dùng để gọi người mình yêu quý, thường là trẻ nhỏ hoặc người còn trẻ.
Ví dụ
宝贝,你吃饭了吗?【】Cưng ơi, con ăn cơm chưa?
乖,宝贝,别哭了。【】Ngoan nào cưng, đừng khóc nữa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cưng (Pronoun)
Danh từ + cưngTừ đi kèm + cưngcưng + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
心肝宝贝 con cưng | 她是全家的心肝宝贝。 Cô bé là con cưng của cả nhà. |
宝贝 bé cưng | 乖宝贝,别哭了。 Bé cưng ngoan nào, đừng khóc nữa. |