Anh - Việt
con người
Danh từ
con người (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người nói chung, hoặc một cá nhân thuộc loài người.
人类中的一个人;也指人类整体。
Người nói chung, hoặc một cá nhân thuộc loài người.
Ví dụ
每个人都有优点和缺点。【】Mỗi con người đều có điểm mạnh và điểm yếu.
人类需要保护自己的生活环境。【】Con người cần bảo vệ môi trường sống của mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của con người (Noun)
Danh từ + con ngườiSố lượng + con ngườicon người + Giới từcon người + Tính từcon người + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
人类发展 sự phát triển của con người | 教育在人类发展中发挥重要作用。 Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của con người. |
人性 bản chất con người | 善良是人性的一部分。 Lòng tốt là một phần của bản chất con người. |
人权 quyền con người | 每个人都享有基本人权。 Mọi người đều có quyền con người cơ bản. |