Anh - Việt
công nghiệp
Danh từ
công nghiệp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lĩnh vực kinh tế gồm khai thác, sản xuất và chế biến hàng hóa.
包括采掘、生产和加工商品的经济领域。
Lĩnh vực kinh tế gồm khai thác, sản xuất và chế biến hàng hóa.
Ví dụ
这个城市的工业正在快速发展。【】Công nghiệp của thành phố này đang phát triển nhanh.
汽车工业创造了许多就业机会。【】Ngành công nghiệp ô tô tạo ra nhiều việc làm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công nghiệp (Noun)
Danh từ + công nghiệpcông nghiệp + Tính từcông nghiệp + Từ đi kèmĐộng từ + công nghiệp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
工业 ngành công nghiệp | 工业为当地居民创造了许多就业机会。 Ngành công nghiệp tạo ra nhiều việc làm cho người dân. |
工业园区 khu công nghiệp | 许多工厂建在工业园区内。 Nhiều nhà máy được xây dựng trong khu công nghiệp. |
工业革命 cách mạng công nghiệp | 工业革命改变了人们的工作方式。 Cách mạng công nghiệp đã thay đổi cách con người làm việc. |