Anh - Việt
công nhận
Động từ
công nhận (Động từ)
Nghĩa 01 · Thừa nhận điều gì là đúng, có thật hoặc hợp lý.
承认某事是真实、正确或合理的。
Thừa nhận điều gì là đúng, có thật hoặc hợp lý.
Ví dụ
我承认自己忘了约会。【】Tôi công nhận là mình đã quên cuộc hẹn.
大家都认可她工作很努力。【】Ai cũng công nhận cô ấy làm việc rất chăm chỉ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chấp nhận chính thức địa vị, quyền, kết quả hoặc giá trị của một người hay sự việc.
正式认可某人的地位、权利、成果或某事的效力。
Chấp nhận chính thức địa vị, quyền, kết quả hoặc giá trị của một người hay sự việc.
Ví dụ
学校认可这份证书用于招生。【】Trường công nhận chứng chỉ này để xét tuyển.
法院承认她的所有权。【】Tòa án công nhận quyền sở hữu của cô ấy.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công nhận (Verb)
công nhận + Danh từcông nhận + Trạng từcông nhận + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
承认错误 công nhận sai lầm | 他承认了自己的错误。 Anh ấy đã công nhận sai lầm của mình. |
承认事实 công nhận sự thật | 我们必须承认这个事实。 Chúng ta phải công nhận sự thật này. |
认可学历 công nhận bằng cấp | 学校可以认可海外学历。 Trường có thể công nhận bằng cấp từ nước ngoài. |
承认某人的权利 công nhận quyền | 法律承认每个孩子受教育的权利。 Luật pháp công nhận quyền được học tập của mọi trẻ em. |