Anh - Việt

Bản dịch của từ Công ty cổ phần trong tiếng Trung

công ty cổ phần

Danh từ

công ty cổ phần (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem công ti cổ phần

股份有限公司

xem công ti cổ phần

Ví dụ
这家股份有限公司很成功。【】Công ty cổ phần này rất thành công.
那不是一家股份有限公司吗?【】Đó không phải là công ty cổ phần sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa