Anh - Việt
công việc
Danh từ
công việc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Những việc cần làm, thường cần thời gian và công sức.
需要做的事情,通常要花时间和精力。
Những việc cần làm, thường cần thời gian và công sức.
Ví dụ
我必须在星期五前完成这项工作。【】Tôi phải hoàn thành công việc này trước thứ Sáu.
我今天在家有很多事情要做。【】Hôm nay tôi có nhiều công việc ở nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nghề hoặc vị trí làm để kiếm tiền.
为了挣钱而做的职业或职位。
Nghề hoặc vị trí làm để kiếm tiền.
Ví dụ
他的新工作下个月开始。【】Công việc mới của anh ấy bắt đầu vào tháng sau.
她正在找一份离家近的工作。【】Cô ấy đang tìm công việc gần nhà.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công việc (Noun)
Số lượng + công việccông việc + Danh từcông việc + Tính từĐộng từ + công việc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
很多工作 nhiều công việc | 我今天有很多工作要完成。 Hôm nay tôi có nhiều công việc cần hoàn thành. |