Anh - Việt
cư dân
Danh từ
cư dân (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người sống ở một khu vực, thành phố hoặc tòa nhà cụ thể.
居住在某个地区、城市或建筑物里的人。
Người sống ở một khu vực, thành phố hoặc tòa nhà cụ thể.
Ví dụ
大楼的住户今晚开会。【】Cư dân trong tòa nhà họp vào tối nay.
许多新居民搬到了这个街区。【】Nhiều cư dân mới đã chuyển đến khu phố này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cư dân (Noun)
cư dân + Danh từcư dân + Giới từcư dân + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
城市居民 cư dân thành phố | 城市居民经常使用公共交通。 Cư dân thành phố thường sử dụng phương tiện công cộng. |
沿海居民 cư dân ven biển | 沿海居民正在为暴风雨做准备。 Cư dân ven biển đang chuẩn bị cho cơn bão. |