Anh - Việt
cùn cụt
Tính từ
cùn cụt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ngắn, mập và thô, thường có đầu tù.
短粗而不细长,通常末端较钝。
Ngắn, mập và thô, thường có đầu tù.
Ví dụ
宝宝的手指还很粗短。【】Ngón tay của em bé còn cùn cụt.
这支铅笔短粗,笔尖很钝。【】Chiếc bút chì cùn cụt có đầu tù, không nhọn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cùn cụt (Adjective)
Danh từ + cùn cụt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
粗短的手指 ngón tay cùn cụt | 这个男孩有一双粗短的手指。 Cậu bé có những ngón tay cùn cụt. |
短而粗的腿 đôi chân cùn cụt | 这只狗有一双短而粗的腿。 Chú chó có đôi chân cùn cụt. |
一支短粗的铅笔 cây bút chì cùn cụt | 她用一支短粗的铅笔写字。 Em ấy viết bằng một cây bút chì cùn cụt. |
短而钝的鼻子 mũi cùn cụt | 画中的人物有一个短而钝的鼻子。 Nhân vật trong tranh có một chiếc mũi cùn cụt. |