Anh - Việt

Bản dịch của từ Lý sự cùn trong tiếng Trung

lý sự cùn

Danh từ

lý sự cùn (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem lí sự cùn

无力的辩论

xem lí sự cùn

Ví dụ
他总是用无力的论点来争辩。【】Anh ấy luôn dùng lý sự cùn để tranh luận.
她没有用贫弱的推理解释问题。【】Cô ấy không dùng lý sự cùn để giải thích vấn đề.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh