cùn
Tính từ
cùn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ lưỡi dao, kéo hay vật sắc đã mòn đi, không còn sắc để cắt.
指刀刃等因磨损而不锋利。
Chỉ lưỡi dao, kéo hay vật sắc đã mòn đi, không còn sắc để cắt.
Ví dụ
这把刀太钝了,切不断肉。【】Con dao này cùn quá, cắt không đứt miếng thịt.
请把剪刀磨一下,它已经变钝了。【】Anh nhớ mài lại cái kéo vì nó đã cùn rồi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chỉ điều gì đã cũ, không còn mới mẻ hay hấp dẫn nữa.
指事物陈旧,没有新意,不再吸引人。
Chỉ điều gì đã cũ, không còn mới mẻ hay hấp dẫn nữa.
Ví dụ
这个笑话已经老套了,听着很无聊。【】Câu chuyện cười này cùn rồi, nghe chán quá.
这篇文章的写法很平淡,缺乏新意。【】Cách viết của bài báo khá cùn, thiếu ý mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Chỉ người trơ lì, vô cảm, không quan tâm đến đúng sai hay cảm xúc của người khác.
指人冷酷麻木,不在乎是非对错或他人感受。
Chỉ người trơ lì, vô cảm, không quan tâm đến đúng sai hay cảm xúc của người khác.
Ví dụ
他麻木到伤害朋友也毫无愧疚。【】Anh ta cùn đến mức không hề áy náy khi làm tổn thương bạn bè.
不要这么冷漠,多关心一下别人的感受。【】Đừng cùn như vậy, hãy quan tâm đến cảm xúc của người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cùn (Adjective)
Danh từ + cùn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
陈旧的笑话 trò đùa cùn | 他的演讲全是陈旧的笑话,没人笑。 Bài phát biểu của ông ấy toàn trò đùa cùn, chẳng ai cười cả. |
钝刀 dao cùn | 他用一把钝刀切菜,花了很长时间。 Anh ấy cắt rau bằng con dao cùn nên mất rất nhiều thời gian. |
钝剪刀 kéo cùn | 这把钝剪刀连纸都剪不断。 Chiếc kéo cùn này không cắt nổi tờ giấy. |
钝斧子 rìu cùn | 钝斧子让劈柴累了许多。 Chiếc rìu cùn khiến việc bổ củi mệt hơn nhiều. |