Anh - Việt

Bản dịch của từ Cuộc biểu tình trong tiếng Trung

cuộc biểu tình

Danh từ

cuộc biểu tình (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sự tụ họp đông người để bày tỏ công khai ý kiến, thái độ (thường về chính trị, xã hội) trước công chúng bằng cách diễu hành, giương khẩu hiệu, hô khẩu hiệu, v.v.

公众集会

Sự tụ họp đông người để bày tỏ công khai ý kiến, thái độ (thường về chính trị, xã hội) trước công chúng bằng cách diễu hành, giương khẩu hiệu, hô khẩu hiệu, v.v.

Ví dụ
昨天有一个大的示威在市中心。【】Hôm qua có một cuộc biểu tình lớn ở trung tâm thành phố.
他们没有参加示威。【】Họ không tham gia cuộc biểu tình cuối tuần rồi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cuộc biểu tình (Noun)

ADJECTIVEVERBVERB + cuộc biểu tình
Kết hợp từ của cuộc biểu tình
Collocation
Ví dụ

cuộc biểu tình quy mô lớn

去年,北京举行了一场大规模抗议,有超过一万人参加,他们表达了对环境保护的支持。

Năm ngoái, ở Bắc Kinh đã diễn ra một cuộc biểu tình quy mô lớn, với hơn mười nghìn người tham gia để bày tỏ sự ủng hộ bảo vệ môi trường.

cuộc biểu tình trái phép

在上海,警方提醒市民不要参与未经授权的抗议,以确保社会安全。

Ở Thượng Hải, cảnh sát nhắc nhở người dân không tham gia cuộc biểu tình trái phép để đảm bảo an toàn xã hội.

cuộc biểu tình ôn hòa

昨天,在市中心举办了一个和平抗议,大约有五百人参加,他们安静地表达了自己的观点。

Hôm qua, có một cuộc biểu tình hòa bình tại trung tâm thành phố với khoảng năm trăm người bày tỏ quan điểm một cách yên lặng.

Video ngữ cảnh