cuối cùng
cuối cùng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở vị trí hoặc thời điểm sau tất cả những người, vật hoặc việc khác.
在所有人、物或事情中排在最后的。
Ở vị trí hoặc thời điểm sau tất cả những người, vật hoặc việc khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cuối cùng (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
最终决定 quyết định cuối cùng | 经理明天会作出最终决定。 Giám đốc sẽ đưa ra quyết định cuối cùng vào ngày mai. |
最后一天 ngày cuối cùng | 今天是课程的最后一天。 Hôm nay là ngày cuối cùng của khóa học. |
最后一次 lần cuối cùng | 我最后一次见到他是在去年。 Lần cuối cùng tôi gặp anh ấy là năm ngoái. |
最后一个人 người cuối cùng | 梅是最后一个离开办公室的人。 Mai là người cuối cùng rời khỏi văn phòng. |
最后的机会 cơ hội cuối cùng | 这是你申请的最后机会。 Đây là cơ hội cuối cùng để bạn nộp đơn. |
cuối cùng (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Dùng để nói điều xảy ra hoặc đạt được ở thời điểm kết thúc, thường sau một quá trình, thời gian chờ đợi hoặc khó khăn.
表示某事最终发生或实现,常经过一段时间、等待或困难。
Dùng để nói điều xảy ra hoặc đạt được ở thời điểm kết thúc, thường sau một quá trình, thời gian chờ đợi hoặc khó khăn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cuối cùng (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
但最终 nhưng cuối cùng | 我本来打算待在家里,但最终还是和他们一起去了。 Tôi định ở nhà, nhưng cuối cùng tôi đã đi cùng họ. |