Anh - Việt

Bản dịch của từ Thiết bị đầu cuối trong tiếng Trung

thiết bị đầu cuối

Danh từ

thiết bị đầu cuối (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem đầu cuối

终端设备

xem đầu cuối

Ví dụ
他在银行使用了新的终端设备。【】Anh ấy đã sử dụng thiết bị đầu cuối mới tại ngân hàng.
这家商店没有终端支持移动支付吗?【】Cửa hàng này có thiết bị đầu cuối cho thanh toán di động không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh