Anh - Việt
cuối
Danh từTính từ
cuối (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần ở gần điểm kết thúc của một địa điểm, khoảng thời gian hoặc sự việc.
某事物接近结束的部分或时刻。
Phần ở gần điểm kết thúc của một địa điểm, khoảng thời gian hoặc sự việc.
Ví dụ
我们在会议结束时讨论了重要议题。【】Chúng tôi đã thảo luận chủ đề quan trọng vào cuối cuộc họp.
银行在这条街的尽头。【】Ngân hàng nằm ở cuối con phố này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cuối (Noun)
Danh từ + cuốicuối + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
最后一刻 phút cuối | 他在最后一刻改变了主意。 Anh ấy đổi ý vào phút cuối. |
最后阶段 giai đoạn cuối | 项目正在进入最后阶段。 Dự án đang bước vào giai đoạn cuối. |
cuối (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở vị trí sau hết trong một chuỗi hoặc thứ tự.
排在最后的。
Ở vị trí sau hết trong một chuỗi hoặc thứ tự.
Ví dụ
这是本月的最后一周。【】Đây là tuần cuối của tháng này.
她是最后一个离开教室的人。【】Cô ấy là người cuối cùng rời lớp.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cuối (Adjective)
Danh từ + cuối
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
最后一周 tuần cuối | 我们将在本月的最后一周休息。 Chúng tôi sẽ nghỉ ngơi trong tuần cuối của tháng. |
最后一次 lần cuối | 这是我最后一次告诉你。 Đây là lần cuối tôi nói với bạn. |
最后的机会 cơ hội cuối | 这是他最后的机会。 Đây là cơ hội cuối của anh ấy. |
最后一步 bước cuối | 这是流程中的最后一步。 Đây là bước cuối trong quy trình. |