Anh - Việt

Bản dịch của từ Đắc sủng trong tiếng Trung

đắc sủng

Tính từ

đắc sủng (Tính từ)

Nghĩa 01 · (từ cũ) cung phi, quan lại được vua yêu thích

受宠

(từ cũ) cung phi, quan lại được vua yêu thích

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh