Anh - Việt
sủng
Động từ
sủng (Động từ)
Nghĩa 01 · Yêu thương và ưu ái một cách đặc biệt, thường quá mức và không công bằng.
特别疼爱、偏袒,过度娇惯某人。
Yêu thương và ưu ái một cách đặc biệt, thường quá mức và không công bằng.
Ví dụ
奶奶非常宠爱家里最小的孙子。【】Bà nội rất sủng cháu út trong nhà.
别太宠孩子,否则他会变坏的。【】Đừng sủng con quá, nó sẽ hư đấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sủng (Verb)
Từ đi kèm + sủngsủng + Danh từsủng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
备受宠爱 được sủng ái | 她从小就备受宠爱,所以有点骄傲。 Cô ấy được sủng ái từ nhỏ nên hơi kiêu. |