Anh - Việt

Bản dịch của từ Đặc trưng trong tiếng Trung

đặc trưng

Danh từTính từ

đặc trưng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nét riêng tiêu biểu giúp phân biệt người, vật hoặc sự việc với những cái khác.

用于区别人、事物或情况的典型特点。

Nét riêng tiêu biểu giúp phân biệt người, vật hoặc sự việc với những cái khác.

Ví dụ
这道菜的特点是味道很辣。【】Đặc trưng của món này là vị cay.
这门课程的特点是注重实践。【】Khóa học này có đặc trưng là chú trọng thực hành.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đặc trưng (Noun)

đặc trưng + Danh từđặc trưng + Tính từ
Kết hợp từ của đặc trưng
Collocation
Ví dụ

文化特征

đặc trưng văn hóa

这个节日体现了当地的许多文化特征。

Lễ hội này thể hiện nhiều đặc trưng văn hóa của địa phương.

đặc trưng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có nét riêng tiêu biểu, khiến dễ nhận ra hoặc phân biệt với những cái khác.

具有典型而独特的特点,容易与其他事物区别开来。

Có nét riêng tiêu biểu, khiến dễ nhận ra hoặc phân biệt với những cái khác.

Ví dụ
这是雨特有的声音。【】Đây là âm thanh đặc trưng của mưa.
这道菜有这个地区特有的气味。【】Món ăn có mùi đặc trưng của vùng này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đặc trưng (Adjective)

Danh từ + đặc trưngĐộng từ + đặc trưng
Kết hợp từ của đặc trưng
Collocation
Ví dụ

独特的嗓音

giọng nói đặc trưng

她有独特的嗓音,所以我马上认出了她。

Cô ấy có giọng nói đặc trưng nên tôi nhận ra ngay.

标志性风格

phong cách đặc trưng

这些画有这位画家的标志性风格。

Những bức tranh này có phong cách đặc trưng của họa sĩ.

独特的香味

mùi hương đặc trưng

这种花有一种很容易辨认的独特香味。

Loài hoa này có mùi hương đặc trưng rất dễ nhận biết.

Video ngữ cảnh