Anh - Việt
nét đặc trưng
Cụm từDanh từ
nét đặc trưng (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Những đặc điểm tiêu biểu, riêng biệt của một đối tượng, hiện tượng nào đó để nhận biết và phân biệt nó với những đối tượng, hiện tượng khác.
某一对象或现象的典型特征,用以识别和区分它与其他对象或现象的不同之处。
Những đặc điểm tiêu biểu, riêng biệt của một đối tượng, hiện tượng nào đó để nhận biết và phân biệt nó với những đối tượng, hiện tượng khác.
Ví dụ
奥黛是越南文化的独特特征。【】Áo dài là nét đặc trưng của văn hóa Việt Nam.
红色不是明开学校的特征。【】Màu đỏ không phải nét đặc trưng của trường Minh Khai.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
nét đặc trưng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đặc điểm hoặc tính chất riêng biệt, tiêu biểu cho một đối tượng, sự vật hoặc hiện tượng nào đó.
某事物或现象的独特特征或特性,具有代表性或区别性。
Đặc điểm hoặc tính chất riêng biệt, tiêu biểu cho một đối tượng, sự vật hoặc hiện tượng nào đó.
Ví dụ
河内街头咖啡是当地的一个特色。【】Cà phê vỉa hè là một nét đặc trưng của Hà Nội.
这种习俗不是越南婚礼的一个特点。【】Tục lệ này không phải nét đặc trưng của đám cưới Việt Nam.
Từ tiếng Trung gần nghĩa