Anh - Việt
đàm phán
Động từ
đàm phán (Động từ)
Nghĩa 01 · Trao đổi giữa các bên để đi đến thỏa thuận, nhất là trong kinh doanh hoặc chính trị.
各方为达成协议而进行商谈。
Trao đổi giữa các bên để đi đến thỏa thuận, nhất là trong kinh doanh hoặc chính trị.
Ví dụ
两家公司正在谈判合同价格。【】Hai công ty đang đàm phán về giá của hợp đồng.
政府将与工人代表协商。【】Chính phủ sẽ đàm phán với đại diện người lao động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đàm phán (Verb)
Động từ + đàm phánđàm phán + Danh từđàm phán + Giới từđàm phán + Trạng từđàm phán + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
举行谈判 tiến hành đàm phán | 各方将于下周举行谈判。 Các bên sẽ tiến hành đàm phán vào tuần tới. |