Anh - Việt

Bản dịch của từ Dấn bước trong tiếng Trung

dấn bước

Động từ

dấn bước (Động từ)

Nghĩa 01 · Bắt đầu hoặc tiếp tục đi vào một con đường, hành trình hay việc khó khăn.

开始或继续走上某条道路、旅程或艰难的事情。

Bắt đầu hoặc tiếp tục đi vào một con đường, hành trình hay việc khó khăn.

Ví dụ
毕业后,她踏上了经商的道路。【】Cô ấy dấn bước vào con đường kinh doanh sau khi tốt nghiệp.
尽管害怕,他还是向前迈步。【】Dù sợ hãi, anh vẫn dấn bước về phía trước.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dấn bước (Verb)

Trạng từ + dấn bướcdấn bước + Giới từ
Kết hợp từ của dấn bước
Collocation
Ví dụ

大胆迈出第一步

mạnh dạn dấn bước

如果你真的想改变,就大胆迈出第一步。

Nếu thực sự muốn thay đổi, hãy mạnh dạn dấn bước.

Video ngữ cảnh