dấn thân
Động từ
dấn thân (Động từ)
Nghĩa 01 · Tự nguyện tham gia và hết lòng theo đuổi một việc khó khăn hoặc có nhiều thử thách.
主动投身于有困难或挑战的事情。
Tự nguyện tham gia và hết lòng theo đuổi một việc khó khăn hoặc có nhiều thử thách.
Ví dụ
她投身于帮助贫困儿童的工作。【】Cô ấy dấn thân vào công việc hỗ trợ trẻ em nghèo.
尽管没有经验,他还是涉足了一个新领域。【】Anh ấy dấn thân vào lĩnh vực mới dù chưa có kinh nghiệm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dấn thân (Verb)
dấn thân + Giới từdấn thân + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
投身政治 dấn thân vào chính trị | 她当了多年律师后,决定投身政治。 Cô quyết định dấn thân vào chính trị sau nhiều năm làm luật sư. |
投身艺术事业 dấn thân vào con đường nghệ thuật | 她很年轻时就投身艺术事业。 Cô dấn thân vào con đường nghệ thuật từ khi còn rất trẻ. |
投身于一项理想事业 dấn thân vì một lý tưởng | 他们投身于保护环境这一共同理想事业。 Họ dấn thân vì một lý tưởng chung là bảo vệ môi trường. |
投身富有挑战性的工作 dấn thân vào công việc đầy thử thách | 许多年轻人想投身富有挑战性的工作。 Nhiều bạn trẻ muốn dấn thân vào công việc đầy thử thách. |
涉足新领域 dấn thân vào một lĩnh vực mới | 他涉足了一个新领域:教育科技。 Anh ấy dấn thân vào một lĩnh vực mới là công nghệ giáo dục. |