Anh - Việt
đần độn
Tính từ
đần độn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ người rất đần, thiếu khả năng nhận thức và thích ứng.
形容人很笨,反应迟钝,缺乏理解和适应能力。
Chỉ người rất đần, thiếu khả năng nhận thức và thích ứng.
Ví dụ
他被突然问到时看起来很呆笨。【】Anh ấy trông đần độn khi bị hỏi bất ngờ.
不要再这样愚蠢地行事了。【】Đừng hành động đần độn như vậy nữa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đần độn (Adjective)
Danh từ + đần độnĐộng từ + đần độn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
愚蠢的主意 ý tưởng đần độn | 那个愚蠢的主意让整个团队浪费了三天。 Cái ý tưởng đần độn đó đã khiến cả nhóm mất ba ngày. |
愚钝的人 người đần độn | 他绝不是个愚钝的人。 Anh ta không phải người đần độn. |
愚蠢的举动 hành động đần độn | 那是一个愚蠢的举动。 Đó là một hành động đần độn. |
傻问题 câu hỏi đần độn | 抱歉,这是个很傻的问题。 Xin lỗi, đó là một câu hỏi đần độn. |