Anh - Việt

Bản dịch của từ Dằn trong tiếng Trung

dằn

Động từ

dằn (Động từ)

Nghĩa 01 · Đè mạnh xuống và giữ chặt để vật gì không bật lên hoặc trồi lên.

用力压住,使其不能翘起或浮起。

Đè mạnh xuống và giữ chặt để vật gì không bật lên hoặc trồi lên.

Ví dụ
用几块石头把防水布压住,让它固定不动。【】Hãy dằn tấm bạt xuống bằng mấy viên đá cho chắc.
虽然难过,他还是压下痛苦,微笑起来。【】Dù buồn, anh ấy vẫn dằn nỗi đau xuống và mỉm cười.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Kìm nén tình cảm, cảm xúc để không bộc lộ ra ngoài.

克制住情绪,不让它表露出来。

Kìm nén tình cảm, cảm xúc để không bộc lộ ra ngoài.

Ví dụ
听到坏消息时,她极力忍住激动的情绪。【】Cô ấy cố dằn xúc động khi nghe tin buồn.
他压下怒气,没有再说什么。【】Anh dằn giận và không nói gì thêm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Đặt mạnh một vật xuống để tỏ thái độ giận dữ hoặc bực bội.

带着怒气猛地放下某物。

Đặt mạnh một vật xuống để tỏ thái độ giận dữ hoặc bực bội.

Ví dụ
爸爸因为生气,把杯子重重地放在桌上。【】Bố dằn cốc nước xuống bàn vì bực mình.
听到坏消息后,她把铅笔盒重重地摔在桌上。【】Cô ấy dằn mạnh hộp bút xuống bàn khi nghe tin xấu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Nói gằn giọng, nhấn mạnh để tỏ ý giận dữ và cảnh cáo.

用严厉的语气说话,表示生气和警告。

Nói gằn giọng, nhấn mạnh để tỏ ý giận dữ và cảnh cáo.

Ví dụ
老师厉声要全班安静。【】Thầy dằn giọng yêu cầu cả lớp im lặng.
妈妈语气严厉地让我八点前回家。【】Mẹ dằn giọng bảo con phải về nhà trước tám giờ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dằn (Verb)

dằn + Danh từdằn + Trạng từdằn + Động từ
Kết hợp từ của dằn
Collocation
Ví dụ

厉声说

dằn giọng

他厉声说话,警告全班。

Ông ấy dằn giọng để cảnh cáo cả lớp.

克制住自己

dằn lòng

她必须忍住,不在大家面前哭。

Cô ấy phải dằn lòng không khóc trước mặt mọi người.

给……一点教训

dằn mặt

老师决定给那个调皮的学生一个教训。

Thầy giáo quyết định dằn mặt đứa học sinh nghịch ngợm.

Video ngữ cảnh