Anh - Việt

Bản dịch của từ Đánh giày trong tiếng Trung

đánh giày

Động từ

đánh giày (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm sạch và bôi xi để giày da sáng bóng.

擦鞋并上鞋油,使皮鞋光亮。

Làm sạch và bôi xi để giày da sáng bóng.

Ví dụ
我面试前擦亮皮鞋。【】Tôi đánh giày da trước khi đi phỏng vấn.
他在车站外给顾客擦鞋。【】Ông ấy đánh giày cho khách ở ngoài ga.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đánh giày (Verb)

Trạng từ + đánh giàyđánh giày + Danh từđánh giày + Giới từđánh giày + Trạng từ
Kết hợp từ của đánh giày
Collocation
Ví dụ

自己擦鞋

tự đánh giày

男孩上学前自己擦了鞋。

Cậu bé đã tự đánh giày trước khi đến trường.

Video ngữ cảnh