đanh thép
Tính từ
đanh thép (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cứng rắn, vững vàng, không dễ lay chuyển, thường nói về thái độ hoặc giọng nói.
态度或语气坚定,不易动摇。
Cứng rắn, vững vàng, không dễ lay chuyển, thường nói về thái độ hoặc giọng nói.
Ví dụ
她以坚定的语气反对不公。【】Cô ấy lên tiếng phản đối bất công bằng giọng đanh thép.
他坚决的态度让整个会议室安静下来。【】Thái độ đanh thép của ông khiến cả phòng họp im lặng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nói về lập luận hoặc lời nói có lí lẽ sắc sảo, vững chắc, khó bị bác bỏ.
论据或言论有理有据,锐利有力,难以反驳。
Nói về lập luận hoặc lời nói có lí lẽ sắc sảo, vững chắc, khó bị bác bỏ.
Ví dụ
她有理有据的论证说服了房间里的每个人。【】Lập luận đanh thép của cô ấy khiến mọi người trong phòng tin phục.
这篇讲话有力而清晰,很少有人能够反驳。【】Bài phát biểu đanh thép và rõ ràng nên ít ai dám phản bác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đanh thép (Adjective)
đanh thép + Danh từđanh thép + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有力的措辞 lời lẽ đanh thép | 他的演讲在人群前使用了有力的措辞。 Bài phát biểu của ông dùng lời lẽ đanh thép trước đám đông. |
冷硬的声音 giọng đanh thép | 他用冷硬的声音回答。 Anh ấy trả lời bằng giọng đanh thép. |
坚决的立场 thái độ đanh thép | 政府对腐败问题采取了坚决的立场。 Chính phủ giữ thái độ đanh thép với nạn tham nhũng. |
有说服力的论据 lập luận đanh thép | 她提出了一个有说服力的论点来支持这项提议。 Cô ấy đưa ra một lập luận đanh thép để bảo vệ đề xuất. |