Anh - Việt
danh thiếp
Danh từ
danh thiếp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thẻ nhỏ ghi tên, chức vụ, nơi làm việc và thông tin liên hệ.
印有姓名、职位和联系方式的小卡片。
Thẻ nhỏ ghi tên, chức vụ, nơi làm việc và thông tin liên hệ.
Ví dụ
会议结束后,他给了我一张名片。【】Anh ấy đưa tôi danh thiếp sau cuộc họp.
我见客户时总会带着名片。【】Tôi luôn mang theo danh thiếp khi gặp khách hàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của danh thiếp (Noun)
Danh từ + danh thiếpĐộng từ + danh thiếp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
名片上的信息 thông tin trên danh thiếp | 请检查你名片上的信息。 Hãy kiểm tra thông tin trên danh thiếp của bạn. |
名片盒 hộp đựng danh thiếp | 他把名片放在名片盒里。 Anh ấy để danh thiếp trong hộp đựng danh thiếp. |