Anh - Việt
đấu chọi
Động từ
đấu chọi (Động từ)
Nghĩa 01 · tranh đấu vất vả giành phần thắng
拼搏
tranh đấu vất vả giành phần thắng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
đấu chọi
拼搏
tranh đấu vất vả giành phần thắng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa