Anh - Việt
dây điện báo
Danh từ
dây điện báo (Danh từ)
Nghĩa 01 · dây dẫn dùng để truyền tin tức điện báo qua đường điện
电报线
dây dẫn dùng để truyền tin tức điện báo qua đường điện
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
dây điện báo
电报线
dây dẫn dùng để truyền tin tức điện báo qua đường điện
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa