Anh - Việt
để che chở
Động từ
để che chở (Động từ)
Nghĩa 01 · giúp tránh khỏi những điều nguy hiểm, tai hại hoặc tổn thương
保护
giúp tránh khỏi những điều nguy hiểm, tai hại hoặc tổn thương
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
để che chở
保护
giúp tránh khỏi những điều nguy hiểm, tai hại hoặc tổn thương
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa