Anh - Việt

Bản dịch của từ Không được che chở trong tiếng Trung

không được che chở

Tính từ

không được che chở (Tính từ)

Nghĩa 01 · ở trong tình trạng không có ai hoặc không có gì bảo vệ, không có sự giúp đỡ hay bảo bọc

无保护的

ở trong tình trạng không có ai hoặc không có gì bảo vệ, không có sự giúp đỡ hay bảo bọc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh