Anh - Việt
dễ chịu thoải mái
Cụm từ
dễ chịu thoải mái (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái thư giãn, thấy thoải mái và không bị khó chịu hoặc căng thẳng.
感到舒服、放松,没有不适或压力。
Ở trạng thái thư giãn, thấy thoải mái và không bị khó chịu hoặc căng thẳng.
Ví dụ
假期后,我觉得舒服、放松多了。【】Sau kỳ nghỉ, tôi thấy dễ chịu thoải mái hơn nhiều.
在家里,她总是感到很自在。【】Ở nhà, cô ấy luôn cảm thấy dễ chịu thoải mái.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dễ chịu thoải mái (Phrase)
Danh từ + dễ chịu thoải máidễ chịu thoải mái + Giới từdễ chịu thoải mái + Trạng từĐộng từ + dễ chịu thoải mái
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
舒适的空间 không gian dễ chịu thoải mái | 这家咖啡馆有一个舒适的学习空间。 Quán có không gian dễ chịu thoải mái để học bài. |
舒适感 cảm giác dễ chịu thoải mái | 这把椅子让人感到舒适。 Chiếc ghế này mang lại cảm giác dễ chịu thoải mái. |