Anh - Việt
dễ chịu
Tính từ
dễ chịu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Tạo cảm giác thoải mái, thư giãn hoặc không gây khó chịu.
让人感到舒适、放松,不难受。
Tạo cảm giác thoải mái, thư giãn hoặc không gây khó chịu.
Ví dụ
这把椅子坐起来很舒服。【】Chiếc ghế này ngồi rất dễ chịu.
凉爽的早晨让人感觉很愉快。【】Buổi sáng mát mẻ thật dễ chịu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có tính cách thân thiện, nhẹ nhàng và dễ nói chuyện.
性格友善、温和,容易相处。
Có tính cách thân thiện, nhẹ nhàng và dễ nói chuyện.
Ví dụ
她是一个非常好相处的人。【】Cô ấy là người rất dễ chịu.
我们的新邻居很容易相处。【】Anh hàng xóm mới khá dễ chịu.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dễ chịu (Adjective)
Danh từ + dễ chịuTrạng từ + dễ chịu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
愉快的氛围 không khí dễ chịu | 这家咖啡馆的氛围很愉快。 Quán cà phê này có không khí dễ chịu. |
悦耳的嗓音 giọng nói dễ chịu | 她的嗓音很悦耳,说话也很清楚。 Cô ấy có giọng nói dễ chịu và nói rất rõ ràng. |
舒适的感觉 cảm giác dễ chịu | 这条柔软的毯子带来舒适的感觉。 Chiếc chăn mềm mang lại cảm giác dễ chịu. |
宜人的天气 thời tiết dễ chịu | 今天天气宜人,适合散步。 Hôm nay thời tiết dễ chịu, thích hợp để đi dạo. |
好相处的人 người dễ chịu | 他是个好相处的人,所以大家都想和他一起工作。 Anh ấy là người dễ chịu, nên ai cũng muốn làm việc cùng. |